adjustable spanner
Định nghĩa
Danh từ: Cờ lê điều chỉnh được (còn gọi là cờ lê vạn năng) — một loại dụng cụ cầm tay dùng để vặn hoặc nới lỏng các loại đai ốc và bu lông có kích thước khác nhau, nhờ có hàm có thể thay đổi độ rộng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một cái cờ lê điều chỉnh được để sửa ống nước dưới bồn rửa.)
- (Người thợ máy đã dùng cờ lê vạn năng để siết chặt bu lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use an adjustable spanner": sử dụng cờ lê điều chỉnh được.
- He adjusted the adjustable spanner to fit the nut perfectly. (Anh ấy điều chỉnh cái cờ lê vạn năng để vừa khít với đai ốc.)
- "an adjustable spanner with a locking mechanism": cờ lê điều chỉnh được có cơ chế khóa.
- This adjustable spanner has a locking mechanism to prevent slipping. (Cờ lê điều chỉnh được này có cơ chế khóa để tránh trượt.)
Biến thể và từ gần giống
- Spanner (n): cờ lê (dụng cụ vặn ốc vít nói chung).
- A standard spanner only fits one size of nut. (Cờ lê thông thường chỉ vừa với một kích cỡ đai ốc.)
- Adjustable wrench (n): tên gọi khác của cờ lê điều chỉnh được (thường dùng ở Mỹ).
- An adjustable wrench is also called an adjustable spanner in British English. (Cờ lê điều chỉnh được còn được gọi là "adjustable spanner" trong tiếng Anh Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Crescent wrench (n): cờ lê lưỡi liềm (một loại cờ lê điều chỉnh được phổ biến).
- Monkey wrench (n): cờ lê khỉ (một loại tương tự, nhưng thường có hàm răng cưa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tighten with an adjustable spanner: siết chặt bằng cờ lê vạn năng.
- He tightened the bolt with an adjustable spanner. (Anh ấy siết chặt bu lông bằng cờ lê vạn năng.)
- Loosen with an adjustable spanner: nới lỏng bằng cờ lê vạn năng.
- She loosened the nut with an adjustable spanner. (Cô ấy nới lỏng đai ốc bằng cờ lê vạn năng.)
Thành ngữ liên quan
- "To have the right tool for the job": có đúng dụng cụ cho công việc — thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn đúng công cụ, như cờ lê điều chỉnh được trong sửa chữa.
- With an adjustable spanner, you always have the right tool for the job. (Với cờ lê vạn năng, bạn luôn có đúng dụng cụ cho công việc.)